- Taobao
- Sản phẩm
- Đơn hàng
- Sau bán hàng
- Gọi lại tin nhắn
- Giỏ hàng
- 1688
- Sản phẩm
- Đơn hàng
- Dữ liệu xem thử trước khi tạo đơn đặt hàng
- Tạo đơn đặt hàng
- Nhận chi tiết đặt hàng
- Hủy đơn đặt hàng trước khi thanh toán
- Thứ tự thanh toán
- Người mua xác nhận nhận hàng
- Các nhà phát triển nộp các khoản thanh toán hàng loạt
- Dữ liệu xem thử trước khi tạo đơn đặt hàng(khối lượng các doanh nghiệp khác nhau)
- Tạo đơn đặt hàng Các doanh nghiệp khác nhau
- Theo dõi hậu cần để nhận lệnh
- Truy vấn phân trang danh sách đơn đặt hàng
- Sau bán hàng
- Gọi lại tin nhắn
- Giỏ hàng
- Tiếp thị
- Basics
Truy vấn lý do hoàn trả (để tạo một khoản hoàn lại)
POST
/alibaba/refund/reason/list
Sau bán hàng
请求参数
Header 参数
access-key
string
必需
默认值:
58c0201dfdf148eca63cbf6bb5e7cf03
nonce-str
string
可选
默认值:
nonce-str
timestamp
string
必需
默认值:
1715669977082
user-id
string
必需
默认值:
2100007341207
signature
string
必需
默认值:
B7F83FE2ADC8D8F044F2E01F0FFE8C80
Body 参数application/json
orderId
integer
必需
orderEntryIds
array[integer]
必需
goodsStatus
string
必需
示例
示例代码
Shell
JavaScript
Java
Swift
Go
PHP
Python
HTTP
C
C#
Objective-C
Ruby
OCaml
Dart
R
请求示例请求示例
Shell
JavaScript
Java
Swift
curl --location --request POST 'https://api.pandapon.com/alibaba/refund/reason/list' \
--header 'access-key;' \
--header 'nonce-str: nonce-str' \
--header 'timestamp;' \
--header 'user-id;' \
--header 'signature;' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data-raw ''
返回响应
🟢200OK
application/json
Body
requestId
string | null
可选
code
integer | null
Mã trả về
developId
integer | null
可选
msg
string | null
可选
data
array [object {5}] | null
可选
id
integer | null
Lý do id.
name
string | null
Lý do
needVoucher
boolean | null
可选
noRefundCarriage
boolean | null
可选
tip
string | null
Gợi ý
示例
{
"requestId": "",
"code": 0,
"developId": 0,
"msg": "",
"data": [
{
"id": 0,
"name": "",
"needVoucher": false,
"noRefundCarriage": false,
"tip": ""
}
]
}
修改于 2025-01-02 05:54:03